Bản dịch của từ 泷涛 trong tiếng Việt
泷涛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
泷涛 (Danh từ)
【lóng tāo】
01
Những con sóng dữ dội, sóng lớn cuồn cuộn (hình ảnh sóng mạnh mẽ, ầm ầm)
汹涌的波涛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泷涛
lóng
泷
tāo
涛
Các từ liên quan
泷冈
泷冈表
泷吏
泷夫
涛头
涛波
涛泷
涛涛
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄕㄨㄤ】【LANG, LANG.LUNG】
- Các biến thể:
- 瀧, 滝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,龙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漋
䆍
嚨
窿
眬
咙
龒
籠
屸
櫳
栊
礲
鸘
瀧
霜
骦
騻
𠙠
雙
双
欆
鹴
㕠
孇
汨
涠
淭
㳮
溜
浹
淄
渏
濛
湴
湺
漟
苷
狚
昀
𠈨
𠖆
㱚
觅
㸬
奇
岦
坦
受
泷水
泷泽
泷船
