Bản dịch của từ 泹 trong tiếng Việt
泹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
泹 (Động từ)
【dàn】
01
Tiếng địa phương chỉ việc nhúng rau củ vào nước sôi chần sơ qua, đến khi gần chín hoặc vừa chín thì vớt ra để chế biến tiếp (giống như cách làm món rau chần). Ví dụ: cho giá đỗ vào nồi rồi đản một chút rồi vớt ra trộn gỏi.
方言,将蔬菜等放在开水里稍煮一下,到快熟或刚熟的程度拿起来再加工:把豆芽放在锅里~一下捞起来凉拌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
