Bản dịch của từ 泻泪 trong tiếng Việt
泻泪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
泻泪 (Động từ)
【xiè lèi】
01
Khóc ròng ròng, nước mắt tuôn như mưa (mô tả khóc nhiều, nước mắt chảy ầm ầm)
形容泪流如注。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泻泪
xiè
泻
lèi
泪
Các từ liên quan
泻卤
泻囊
泻土
泻月
泻水著地
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẢ】
- Các biến thể:
- 瀉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,写
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞢
灺
䵦
炨
徢
爕
亵
㴬
䢡
㰔
䲒
偰
㴢
㳯
灀
㴋
洭
溨
漤
㴛
㳨
浗
㳦
㴚
実
肯
绌
𠈉
饰
绍
䇃
爬
𠕙
妿
拌
昑
腹泻
倾泻
泻药
流泻
泄泻
泽泻
泻湖
泻肚
吐泻
水泻
