Bản dịch của từ 泻润 trong tiếng Việt
泻润
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
泻润 (Động từ)
【xiè rùn】
01
Mưa đổ xuống, tưới nhuần; bóng bẩy: ví von vua ban ơn như mưa phùn làm đất đai ẩm ướt (Hán Việt: xả nhuận)
谓雨水倾泻滋润。比喻帝王下施恩泽。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泻润
xiè
泻
rùn
润
Các từ liên quan
泻卤
泻囊
泻土
泻月
泻水著地
润下
润丽
润养
润利
润含
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẢ】
- Các biến thể:
- 瀉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,写
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞢
灺
䵦
炨
徢
爕
亵
㴬
䢡
㰔
䲒
偰
㴢
㳯
灀
㴋
洭
溨
漤
㴛
㳨
浗
㳦
㴚
実
肯
绌
𠈉
饰
绍
䇃
爬
𠕙
妿
拌
昑
腹泻
倾泻
泻药
流泻
泄泻
泽泻
泻湖
泻肚
吐泻
水泻
