Bản dịch của từ 泻溜 trong tiếng Việt

泻溜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

泻溜 (Động từ)

xiè liū
01

Chảy ra thành dòng nhỏ, rỉ ra (thường nói về nước, chất lỏng) — Hán Việt: xạ lưu

泻下小股水流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泻溜

xiè

liū

Các từ liên quan

泻卤
泻囊
泻土
泻月
泻水著地
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
泻
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,写
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép