Bản dịch của từ 泻火 trong tiếng Việt
泻火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
泻火 (Danh từ)
【xiè huǒ】
01
(中医)泻火:用药或疗法清泄体内“实热”“邪火”,以退高热、止烦渴、止血等(可作名词“泻火法”或动词“泻火”)。
中医谓清泻邪火实热的一种治法。适用于实火炽盛而致高热﹑烦渴﹑吐血﹑衄血﹑目赤﹑口苦﹑尿赤等症。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泻火
xiè
泻
huǒ
火
Các từ liên quan
泻卤
泻囊
泻土
泻月
泻水著地
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẢ】
- Các biến thể:
- 瀉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,写
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞢
灺
䵦
炨
徢
爕
亵
㴬
䢡
㰔
䲒
偰
㴢
㳯
灀
㴋
洭
溨
漤
㴛
㳨
浗
㳦
㴚
実
肯
绌
𠈉
饰
绍
䇃
爬
𠕙
妿
拌
昑
腹泻
倾泻
泻药
流泻
泄泻
泽泻
泻湖
泻肚
吐泻
水泻
