Bản dịch của từ 泼剌剌 trong tiếng Việt
泼剌剌
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
泼剌剌 (Thán từ)
【pō là là】
01
Một từ tượng thanh, miêu tả hành động mạnh bạo, ầm ầm hoặc lổn nhổn (ví dụ: nước bắn tung tóe; bước chân mạnh), cũng viết là “泼喇喇”
1.亦作“泼喇喇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ tượng thanh, miêu tả tiếng nước bắn tóe, hoặc tiếng động chói tai, lách tách; gợi hình: 'bùm bùm/tặc tặc' (thường dùng mô tả âm thanh mạnh, sắc nét).
2.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼剌剌
pō
泼
là
剌
Các từ liên quan
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 潑, 𣸍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翍
颇
溌
潑
泺
陂
泊
醗
㧊
酦
濼
醱
洼
溌
泡
濏
㵊
㵚
漽
洗
㵛
涙
沬
涃
𠄬
奇
迥
狕
䏙
贫
秅
㚰
录
呿
狑
㳐
活泼
泼辣
泼妇
泼水
撒泼
瓢泼
泼天
泼墨
泼洒
泼皮
