Bản dịch của từ 泼墨仙人图 trong tiếng Việt

泼墨仙人图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼墨仙人图 (Danh từ)

pō mò xiān rén tú
01

Tên một tranh thủy mặc Trung Quốc (宋代梁楷所作),畫風以寬筆泼墨造型誇張可愛畫中仙人袒胸露腹曳履獨行表現水墨酣暢與恣肆氣質

中国画。宋代梁楷作。纸本册页。水墨。画面上一位仙人袒胸露腹,身披布衫,曳履独行。人物除面部、胸部细笔勾轮廓外,皆以阔笔泼墨横扫而成,水墨酣畅淋漓,恣肆狂放。造型上额头宽大,五官奇特,诙谐可爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼墨仙人图

xiān

rén

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
图为不轨
图乙
图书
图书府
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép