Bản dịch của từ 泼墨紫 trong tiếng Việt
泼墨紫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
泼墨紫 (Danh từ)
【pō mò zǐ】
01
Tên một giống hoa mẫu đơn (màu tím), thường dùng làm tên hoa hoặc màu sắc của hoa
牡丹花名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼墨紫
pō
泼
mò
墨
zǐ
紫
Các từ liên quan
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 潑, 𣸍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翍
颇
溌
潑
泺
陂
泊
醗
㧊
酦
濼
醱
洼
溌
泡
濏
㵊
㵚
漽
洗
㵛
涙
沬
涃
𠄬
奇
迥
狕
䏙
贫
秅
㚰
录
呿
狑
㳐
活泼
泼辣
泼妇
泼水
撒泼
瓢泼
泼天
泼墨
泼洒
泼皮
