Bản dịch của từ 泼天哄 trong tiếng Việt

泼天哄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼天哄 (Tính từ)

pō tiān hǒng
01

Lớn như trời, to tát khủng khiếp (cường điệu: rất to, vô cùng lớn)

犹言天一般大的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼天哄

tiān

hǒng

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
天一
天一阁
天丁
天上人间
哄争
哄伙
哄传
哄劝
哄动
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép