Bản dịch của từ 泼天大祸 trong tiếng Việt

泼天大祸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼天大祸 (Tính từ)

pō tiān dà huò
01

Đại họa; họa lớn khôn lường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼天大祸

tiān

huò

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
天一
天一阁
天丁
天上人间
大一统
大万
大丈夫
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép