Bản dịch của từ 泼娼根 trong tiếng Việt
泼娼根
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
泼娼根 (Danh từ)
【pō chāng gēn】
01
Từ chửi thô tục chỉ phụ nữ bị xem khinh rẻ, giống như “con điếm”, mang sắc thái xúc phạm nặng
贱婊子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼娼根
pō
泼
chāng
娼
gēn
根
Các từ liên quan
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
娼优
娼夫
娼女
娼妇
娼妓
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 潑, 𣸍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翍
颇
溌
潑
泺
陂
泊
醗
㧊
酦
濼
醱
洼
溌
泡
濏
㵊
㵚
漽
洗
㵛
涙
沬
涃
𠄬
奇
迥
狕
䏙
贫
秅
㚰
录
呿
狑
㳐
活泼
泼辣
泼妇
泼水
撒泼
瓢泼
泼天
泼墨
泼洒
泼皮
