Bản dịch của từ 泼家私 trong tiếng Việt

泼家私

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼家私 (Danh từ)

pō jiā sī
01

Tài sản trong nhà bị vỡ tan, hao tổn; nói nôm na là “phá tan của cải gia đình” (Hán Việt: phá gia tư/ gia sản bị phá)

犹言破家当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼家私

jiā

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
家丁
家下
家下人
家丑
私下
私下里
私业
私丧
私为
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép