Bản dịch của từ 泼寒胡 trong tiếng Việt

泼寒胡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼寒胡 (Danh từ)

pō hán hú
01

Một loại quan xuyến/điệu múa dân gian cổ gọi là “泼寒胡戏” (một hình thức ca múa/bạt diễn dân gian Trung Hoa); thường dùng để chỉ tiết mục, trò chơi hát múa dân gian

见“泼寒胡戏”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼寒胡

hán

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép