Bản dịch của từ 泼损 trong tiếng Việt

泼损

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼损 (Tính từ)

pō sǔn
01

Bị hỏng; bị vỡ/rách; tổn thất (vật dụng bị phá, hư). Hán-Việt: phá tổn (liên tưởng đến “破损”).

破损;损坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼损

sǔn

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép