Bản dịch của từ 泼水难收 trong tiếng Việt

泼水难收

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼水难收 (Thành ngữ)

pō shuǐ nán shōu
01

Nước đổ khó thu

形容事情一旦发生难以收回

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼水难收

shuǐ

nán

shōu

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
水上
水上运动
水上飞机
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
收业
收举
收之桑榆
收买
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép