Bản dịch của từ 泼油救火 trong tiếng Việt

泼油救火

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼油救火 (Tính từ)

pō yóu jiù huǒ
01

Đổ dầu vào lửa; thêm dầu vào lửa

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼油救火

yóu

jiù

huǒ

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
救世
救世主
救世军
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép