Bản dịch của từ 泼泼 trong tiếng Việt
泼泼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
泼泼 (Tính từ)
【pō pō】
01
Mô tả cá quẫy đuôi, quẫy nước bắn loảng xoảng; âm thanh/động tác mạnh, sống động (ví dụ: 鲤鱼泼泼清波中 → cá chép quẫy nước tung bọt)
1.形容鱼游甩尾的样子:鲤鱼泼泼清波中。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ tượng thanh: âm thanh mạnh, văng tóe hoặc tạt nước/ chất lỏng (gợi tiếng “pộc pộc”/“bọp bẹp”)
2.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mạnh mẽ, phấn chấn, tràn đầy sinh lực (thể trạng hoặc tinh thần rất旺盛)
3.旺盛的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼泼
pō
泼
Các từ liên quan
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
泼凶凶
泼剌
泼剌剌
泼剌货
泼口
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 潑, 𣸍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翍
颇
溌
潑
泺
陂
泊
醗
㧊
酦
濼
醱
洼
溌
泡
濏
㵊
㵚
漽
洗
㵛
涙
沬
涃
𠄬
奇
迥
狕
䏙
贫
秅
㚰
录
呿
狑
㳐
活泼
泼辣
泼妇
泼水
撒泼
瓢泼
泼天
泼墨
泼洒
泼皮
