Bản dịch của từ 泼火 trong tiếng Việt

泼火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼火 (Danh từ)

pō huǒ
01

Mưa lửa (một loại mưa tên gọi cũ/方言意指像被泼洒的火星或火焰般的现象常见于方言或古文记载)

1.见“泼火雨”。

Ví dụ
02

Hơi nóng; hơi oi (mùa hè) — chỉ cái nóng ẩm, oi bức (Hán Việt: phát hỏa/ phun hỏa liên tưởng)

2.指暑气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼火

huǒ

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép