Bản dịch của từ 泼烟花 trong tiếng Việt

泼烟花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼烟花 (Danh từ)

pō yān huā
01

Bắn pháo

燃放烟花的一种方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼烟花

yān

huā

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép