Bản dịch của từ 泼皮货 trong tiếng Việt

泼皮货

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼皮货 (Danh từ)

pō pí huò
01

Lời mắng; kẻ vô lại, côn đồ, loại người láo xược vô lễ

詈词。无赖的家伙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼皮货

huò

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
货主
货买
货交
货产
货人
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép