Bản dịch của từ 泼眼 trong tiếng Việt

泼眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼眼 (Tính từ)

pō yǎn
01

Chói mắt, sáng rực khiến khó chịu (như ánh sáng hoặc màu sắc)

1.耀眼,照眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đầy mắt; nhìn thấy đầy (áp đảo trong tầm mắt) — ví dụ: 泼眼 = 满眼满是

2.满眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼眼

yǎn

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép