Bản dịch của từ 泼花团 trong tiếng Việt

泼花团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼花团 (Danh từ)

pō huā tuán
01

Một loại tơ vụn/ từng cụm lông tơ (ví von như ‘bóng bông’ từ tơ, gần nghĩa với 泼毛团)

犹泼毛团。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼花团

huā

tuán

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép