Bản dịch của từ 泼语 trong tiếng Việt
泼语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
泼语 (Danh từ)
【pō yǔ】
01
Lời nói vô nghĩa; lời sáo rỗng, nói cho có, giống “nói suông” (Hán-Việt: Phốc ngữ → lời nói nhạt)
犹空话。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼语
pō
泼
yǔ
语
Các từ liên quan
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 潑, 𣸍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翍
颇
溌
潑
泺
陂
泊
醗
㧊
酦
濼
醱
洼
溌
泡
濏
㵊
㵚
漽
洗
㵛
涙
沬
涃
𠄬
奇
迥
狕
䏙
贫
秅
㚰
录
呿
狑
㳐
活泼
泼辣
泼妇
泼水
撒泼
瓢泼
泼天
泼墨
泼洒
泼皮
