Bản dịch của từ 泼赖 trong tiếng Việt

泼赖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼赖 (Tính từ)

pō lài
01

Hung dữ, tàn nhẫn, độc ác (thái độ hung hăng, hiểm độc)

1.凶恶,毒辣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hạng người vô lại, kẻ côn đồ, lưu manh (người không có liêm sỉ, hành xử láo lếu)

2.无赖之徒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mắng chửi, quậy phá, hỗn láo ăn vạ; ra oai, vênh mặt chơi khùng (thường chỉ hành vi ngang ngược, vô lý)

3.撒泼,耍无赖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hèn mạt, thấp hèn, vô dụng; chỉ người cư xử bỉ ổi, không đáng tôn trọng

4.卑微,无用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼赖

lài

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép