Bản dịch của từ 泼辣 trong tiếng Việt
泼辣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
泼辣 (Tính từ)
【pō la】
01
Đanh đá; chua ngoa; đáo để; tai ngược
凶悍而不讲理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thô lỗ
形容文章的语言风格很直接,很尖锐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Năng nổ; tháo vát; dũng mãnh
有魄力,有胆量
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼辣
pō
泼
là
辣
Các từ liên quan
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
辣丁文
辣丝丝
辣乎乎
辣味
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 潑, 𣸍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翍
颇
溌
潑
泺
陂
泊
醗
㧊
酦
濼
醱
洼
溌
泡
濏
㵊
㵚
漽
洗
㵛
涙
沬
涃
𠄬
奇
迥
狕
䏙
贫
秅
㚰
录
呿
狑
㳐
活泼
泼辣
泼妇
泼水
撒泼
瓢泼
泼天
泼墨
泼洒
泼皮
