Bản dịch của từ 泼辣货 trong tiếng Việt
泼辣货
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
泼辣货 (Danh từ)
【pō là huò】
01
Người phụ nữ mạnh mẽ, thẳng thắn, hơi dữ hoặc thô lỗ (có khi mang sắc trừu: 'đàn bà dữ dằn')
1.亦作“泼剌货”。
Ví dụ
02
Từ miệt thị gọi phụ nữ dữ dằn, hống hách, thô lỗ (nghĩa xấu)
2.对凶悍女人的称呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼辣货
pō
泼
là
辣
huò
货
Các từ liên quan
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
辣丁文
辣丝丝
辣乎乎
辣味
货主
货买
货交
货产
货人
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 潑, 𣸍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翍
颇
溌
潑
泺
陂
泊
醗
㧊
酦
濼
醱
洼
溌
泡
濏
㵊
㵚
漽
洗
㵛
涙
沬
涃
𠄬
奇
迥
狕
䏙
贫
秅
㚰
录
呿
狑
㳐
活泼
泼辣
泼妇
泼水
撒泼
瓢泼
泼天
泼墨
泼洒
泼皮
