Bản dịch của từ 泼风刀 trong tiếng Việt
泼风刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
泼风刀 (Danh từ)
【pō fēng dāo】
01
Dao rất sắc bất thường; lưỡi dao bén như cáu cạnh (ví von: dao sắc ghê)
1.异常锋利的刀。
Ví dụ
02
Người cục mịch, thô lỗ, hành xử như kẻ cộc cằn (nghĩa châm biếm)
2.喻指泼野的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼风刀
pō
泼
fēng
风
dāo
刀
Các từ liên quan
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
风世
风丝
风丝不透
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 潑, 𣸍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翍
颇
溌
潑
泺
陂
泊
醗
㧊
酦
濼
醱
洼
溌
泡
濏
㵊
㵚
漽
洗
㵛
涙
沬
涃
𠄬
奇
迥
狕
䏙
贫
秅
㚰
录
呿
狑
㳐
活泼
泼辣
泼妇
泼水
撒泼
瓢泼
泼天
泼墨
泼洒
泼皮
