Bản dịch của từ 泽 trong tiếng Việt
泽
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
泽 (Danh từ)
【zé】
01
Sông; ngòi; ao; hồ
聚水的地方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Độ bóng (kim loại, châu ngọc)
金属、珠玉等的光
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ân huệ; ơn huệ
恩惠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
泽 (Tính từ)
【zé】
01
Ẩm ướt; ẩm; ướt
湿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRẠCH】
- Các biến thể:
- 澤, 沢, 𣼦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賾
沢
唶
㟙
泎
咋
啧
礋
䅚
䇥
鸅
䕪
銴
襫
蒔
礻
拭
市
视
徥
舓
睗
侍
軾
濅
溔
淒
澡
滝
㴎
湷
泥
氵
湰
㶈
湔
狀
奄
拥
咇
林
㤔
昍
垅
岲
枂
奅
佷
光泽
沼泽
色泽
润泽
福泽
恩泽
仁泽
白泽
香泽
洪泽
