Bản dịch của từ 泽兰 trong tiếng Việt
泽兰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
泽兰 (Danh từ)
【zé lán】
01
Cây bạch truật
一种植物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trạch lan
植物名菊科泽兰属, 多年生草本植物叶对生, 披针形, 边缘有锯齿, 秋季开花, 花白色或带紫色, 香味较淡供观赏或作为药用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泽兰
zé
泽
lán
兰
Các từ liên quan
泽人
泽兵
泽农
泽卤
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRẠCH】
- Các biến thể:
- 澤, 沢, 𣼦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賾
沢
唶
㟙
泎
咋
啧
礋
䅚
䇥
鸅
䕪
銴
襫
蒔
礻
拭
市
视
徥
舓
睗
侍
軾
濅
溔
淒
澡
滝
㴎
湷
泥
氵
湰
㶈
湔
狀
奄
拥
咇
林
㤔
昍
垅
岲
枂
奅
佷
光泽
沼泽
色泽
润泽
福泽
恩泽
仁泽
白泽
香泽
洪泽
