Bản dịch của từ 洁厕灵 trong tiếng Việt

洁厕灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

洁厕灵 (Danh từ)

jié cè líng
01

Nước tẩy toilet; Nước tẩy vệ sinh toilet

用于清洁厕所的液体,能够有效去除污垢和异味。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洁厕灵

jié

líng

洁
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Các biến thể:
潔, 㓗, 𣳱
Hình thái radical:
⿰,⺡,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép