Bản dịch của từ 洁夫 trong tiếng Việt
洁夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
洁夫 (Danh từ)
【jié fū】
01
Tên gọi cũ chỉ người lao động dọn dẹp, công nhân vệ sinh (công nhân quét dọn)
旧称清洁工。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洁夫
jié
洁
fū
夫
Các từ liên quan
洁修
洁冷
洁净
洁凈
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 潔, 㓗, 𣳱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂶
䘁
洯
結
㸅
楶
嶱
媫
扢
鞊
㛃
㮮
漈
瀊
渴
瀺
瀑
漤
汁
湰
消
漘
添
㴮
䥺
疺
砖
勀
峗
炯
恠
娍
𠉆
冠
恰
羑
清洁
整洁
纯洁
简洁
洁癖
保洁
洁白
洁净
廉洁
圣洁
