Bản dịch của từ 洁居 trong tiếng Việt
洁居
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
洁居 (Danh từ)
【jié jū】
01
Sống độc thân/ở một mình trong môi trường thanh tịnh, yên tĩnh (tập trung đời sống giới hạn, thanh tịnh)
清净独居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洁居
jié
洁
jū
居
Các từ liên quan
洁修
洁冷
洁净
洁凈
居下讪上
居不重茵
居业
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 潔, 㓗, 𣳱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂶
䘁
洯
結
㸅
楶
嶱
媫
扢
鞊
㛃
㮮
漈
瀊
渴
瀺
瀑
漤
汁
湰
消
漘
添
㴮
䥺
疺
砖
勀
峗
炯
恠
娍
𠉆
冠
恰
羑
清洁
整洁
纯洁
简洁
洁癖
保洁
洁白
洁净
廉洁
圣洁
