Bản dịch của từ 洁峻 trong tiếng Việt
洁峻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
洁峻 (Tính từ)
【jié jùn】
01
Thần thái oai vệ, cao lớn, uy nghi (mô tả dáng vẻ khoáng đạt, khí phách)
神气轩昂,高大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洁峻
jié
洁
jùn
峻
Các từ liên quan
洁修
洁冷
洁净
洁凈
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 潔, 㓗, 𣳱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂶
䘁
洯
結
㸅
楶
嶱
媫
扢
鞊
㛃
㮮
漈
瀊
渴
瀺
瀑
漤
汁
湰
消
漘
添
㴮
䥺
疺
砖
勀
峗
炯
恠
娍
𠉆
冠
恰
羑
清洁
整洁
纯洁
简洁
洁癖
保洁
洁白
洁净
廉洁
圣洁
