Bản dịch của từ 洁樽 trong tiếng Việt
洁樽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
洁樽 (Danh từ)
【jié zūn】
01
Một loại bình/chén đựng rượu bằng gốm hoặc kim loại, thường sạch sẽ; chú thích: 或作「洁卮」 (cùng nghĩa với 樽/卮 干净的器皿用于盛酒)
或作「洁卮」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
清洗、整治酒杯以待宾客,极言对客人的尊敬。为请帖上用语。。如:「洁樽候教」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洁樽
jié
洁
zūn
樽
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 潔, 㓗, 𣳱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂶
䘁
洯
結
㸅
楶
嶱
媫
扢
鞊
㛃
㮮
漈
瀊
渴
瀺
瀑
漤
汁
湰
消
漘
添
㴮
䥺
疺
砖
勀
峗
炯
恠
娍
𠉆
冠
恰
羑
清洁
整洁
纯洁
简洁
洁癖
保洁
洁白
洁净
廉洁
圣洁
