Bản dịch của từ 洁蠲 trong tiếng Việt

洁蠲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

洁蠲 (Động từ)

jié juān
01

Lược bỏ, loại bỏ những phần rườm rà để làm cho đơn giản, tinh gọn (Hán Việt: khiết quyển → sạch sẽ, giản tiện)

除去繁杂,使之简洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洁蠲

jié

juān

Các từ liên quan

洁修
洁冷
洁净
洁凈
蠲丁
蠲使
蠲免
蠲减
蠲削
洁
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Các biến thể:
潔, 㓗, 𣳱
Hình thái radical:
⿰,⺡,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép