Bản dịch của từ 洁身累行 trong tiếng Việt
洁身累行
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
洁身累行 (Cụm từ)
【jié shēn lèi xíng】
01
Giữ mình trong sạch, tuân giữ giới luật, kìm chế hành vi (giữ thân tâm thuần khiết)
纯洁身心,约束自己的行为。累,通“缧”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洁身累行
jié
洁
shēn
身
lèi
累
xíng
行
Các từ liên quan
洁修
洁冷
洁净
洁凈
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
累七
累世
累丸
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 潔, 㓗, 𣳱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂶
䘁
洯
結
㸅
楶
嶱
媫
扢
鞊
㛃
㮮
漈
瀊
渴
瀺
瀑
漤
汁
湰
消
漘
添
㴮
䥺
疺
砖
勀
峗
炯
恠
娍
𠉆
冠
恰
羑
清洁
整洁
纯洁
简洁
洁癖
保洁
洁白
洁净
廉洁
圣洁
