Bản dịch của từ 洁鲜 trong tiếng Việt

洁鲜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

洁鲜 (Tính từ)

jié xiān
01

Sạch sẽ, tươi mới (hợp từ để chỉ đồ vật/thiên nhiên sạch và mới)

洁净新鲜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洁鲜

jié

xiān

Các từ liên quan

洁修
洁冷
洁净
洁凈
鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
洁
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Các biến thể:
潔, 㓗, 𣳱
Hình thái radical:
⿰,⺡,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép