Bản dịch của từ 洂 trong tiếng Việt
洂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
洂 (Danh từ)
【yè】
01
Giống như chữ “液” (chất lỏng, dung dịch) – nhớ đến nước (水) chảy thành chất lỏng.
同“液”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Họ Dịch – một họ trong tiếng Trung.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
