Bản dịch của từ 洃 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

(Động từ)

huī
01

Hôi; như 'hôi tanh; mồ hôi' khơi; như 'biển khơi'; huī - 1. nước; 2. mưa nhỏ; 3. mưa phùn; 4. mưa bụi

水的意思;指细小的雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

洃
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Hình thái radical:
⿰⺡灰
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép