Bản dịch của từ 洄剌 trong tiếng Việt
洄剌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
洄剌 (Tính từ)
【huí là】
01
Trái ngược, phản nghịch, không thuận theo nhau
相违逆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洄剌
huí
洄
lá
剌
Các từ liên quan
洄冱
洄壖
洄悬
洄旋
洄曲
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,回
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囬
藱
迴
硘
恛
蛕
烠
逥
鮰
廽
蚘
繢
淧
溇
潪
淁
溾
潶
㳊
洵
淬
淭
洞
涂
柛
㐟
贱
砚
炶
茠
眇
厛
勃
缸
姧
㽍
洄游
潆洄
沿洄
生殖洄游
