Bản dịch của từ 洄悬 trong tiếng Việt
洄悬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
洄悬 (Động từ)
【huí xuán】
01
Chỉ hiện tượng nước chảy bị cản trở, tạo thành dòng xoáy hoặc cuộn lên rồi quay trở lại.
谓水流受阻腾空回旋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洄悬
huí
洄
xuán
悬
Các từ liên quan
洄冱
洄剌
洄壖
洄旋
洄曲
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,回
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囬
藱
迴
硘
恛
蛕
烠
逥
鮰
廽
蚘
繢
淧
溇
潪
淁
溾
潶
㳊
洵
淬
淭
洞
涂
柛
㐟
贱
砚
炶
茠
眇
厛
勃
缸
姧
㽍
洄游
潆洄
沿洄
生殖洄游
