Bản dịch của từ 洄旋 trong tiếng Việt
洄旋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
洄旋 (Động từ)
【huí xuán】
01
Dòng nước xoáy vòng lại, chảy theo vòng tròn hoặc cuộn tròn như hình xoắn ốc.
2.水流回旋,盘旋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quay vòng, xoay tròn theo dòng nước hoặc hướng nhất định (cũng viết là 洄漩)
1.亦作“洄漩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洄旋
huí
洄
xuán
旋
Các từ liên quan
洄冱
洄剌
洄壖
洄悬
洄曲
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,回
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囬
藱
迴
硘
恛
蛕
烠
逥
鮰
廽
蚘
繢
淧
溇
潪
淁
溾
潶
㳊
洵
淬
淭
洞
涂
柛
㐟
贱
砚
炶
茠
眇
厛
勃
缸
姧
㽍
洄游
潆洄
沿洄
生殖洄游
