Bản dịch của từ 洄泝 trong tiếng Việt

洄泝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

洄泝 (Danh từ)

huí sù
01

Dòng nước chảy xoay vòng, nước ngược dòng quay lại.

4.指回旋的水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngược dòng, quay trở lại nguồn cội hoặc điểm ban đầu của con sông hoặc dòng nước

1.亦作“洄溯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngược dòng, đi ngược chiều nước chảy

2.逆流而上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nhìn lại, tra cứu nguồn gốc, suy ngược trở lại

3.引申为回顾或向上推求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洄泝

huí

Các từ liên quan

洄冱
洄剌
洄壖
洄悬
洄旋
泝水行舟
泝沿
泝泝
洄
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Hình thái radical:
⿰,⺡,回
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép