Bản dịch của từ 洄洑 trong tiếng Việt
洄洑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
洄洑 (Danh từ)
【huí fú】
01
Tên gọi của một con suối hoặc dòng nước nhỏ, cũng viết là “洄澓”
1.亦作“洄澓”。
Ví dụ
02
Dòng nước chảy xiết, cuộn xoáy mạnh mẽ và nhanh chóng
2.湍急回旋的流水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洄洑
huí
洄
fú
洑
Các từ liên quan
洄冱
洄剌
洄壖
洄悬
洄旋
洑水
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,回
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囬
藱
迴
硘
恛
蛕
烠
逥
鮰
廽
蚘
繢
淧
溇
潪
淁
溾
潶
㳊
洵
淬
淭
洞
涂
柛
㐟
贱
砚
炶
茠
眇
厛
勃
缸
姧
㽍
洄游
潆洄
沿洄
生殖洄游
