Bản dịch của từ 洇润 trong tiếng Việt

洇润

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

洇润 (Tính từ)

yīn rùn
01

Tươi tốt; nhuận trạch. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: Tựu thị hậu diện nhất đái hoa viên lí; thụ mộc san thạch; dã đô hoàn hữu thông úy yên nhuận chi khí 就是後面一帶花園裏; 樹木山石; 也都還有蔥蔚洇潤之氣 (Đệ nhị hồi) Ngay cả cái vườn hoa đằng sau; cây cối núi non coi vẫn sầm uất tươi tốt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洇润

yīn

rùn

Các từ liên quan

润下
润丽
润养
润利
润含
洇
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
凐, 潱, 湮
Hình thái radical:
⿰,⺡,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép