Bản dịch của từ 洇湿 trong tiếng Việt
洇湿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
洇湿 (Động từ)
【yīn shī】
01
Ơm ướt
液体渗入而使物体变湿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洇湿
yīn
洇
shī
湿
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 凐, 潱, 湮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緸
霒
欭
音
瘖
阴
殷
裀
陰
秵
禋
阥
潷
洵
㳮
浻
泤
㴙
濩
瀾
淡
汅
瀵
溰
革
柮
侺
茍
㑞
𠗓
契
胎
盽
洹
胉
䂝
洇湿
洇润
