Bản dịch của từ 洋伞 trong tiếng Việt

洋伞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

洋伞 (Danh từ)

yáng sǎn
01

Ô (dạng ô truyền thống có khung sắt, bọc vải/lụa/nylon) — bắt nguồn từ đồ dùng nước ngoài; thường gọi là 'ô' hoặc 'dù' kiểu Tây.

用铁做伞骨,蒙上布﹑绸子或尼龙做成的伞。这种伞由外国传入,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洋伞

yáng

sǎn

Các từ liên quan

洋东
洋井
洋人
洋元
伞兵
伞头
伞子盐
伞幄
洋
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𣺸
Hình thái radical:
⿰,⺡,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép