Bản dịch của từ 洋八股 trong tiếng Việt
洋八股
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
洋八股 (Danh từ)
【yáng bā gǔ】
01
Danh từ chỉ kiểu văn, bài nói, lập luận có hình thức mới nhưng ruột rỗng, sáo rỗng và máy móc ('văn sáo' theo kiểu Tây hoá); gợi nhớ Hán-Việt: 洋 (Tây), 八股 (bát cổ - văn luận rập khuôn).
比喻以新形式出现的空洞死板的文章﹑讲演等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洋八股
yáng
洋
bā
八
gǔ
股
Các từ liên quan
洋东
洋井
洋人
洋伞
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𣺸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炀
愓
飏
禓
䁑
旸
玚
阦
䖹
瘍
扬
徉
泦
泯
沱
濽
濫
潈
滛
涎
淞
㴙
涆
濯
巻
㰥
㳠
砅
㹯
炼
牲
厚
垯
欪
軌
赳
海洋
洋葱
洋溢
洋气
洋洋
洋装
洋芋
大洋
汪洋
西洋
