Bản dịch của từ 洋化 trong tiếng Việt
洋化
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
洋化 (Tính từ)
【yáng huà】
01
Bị Âu hóa; tư tưởng, lối sống chịu ảnh hưởng mạnh của nước ngoài (nhất là phương Tây), bắt chước thói quen, phong cách ngoại quốc
指思想意识受外国影响很深,在生活习惯方面模仿外国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洋化
yáng
洋
huà
化
Các từ liên quan
洋东
洋井
洋人
洋伞
化为泡影
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𣺸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炀
愓
飏
禓
䁑
旸
玚
阦
䖹
瘍
扬
徉
泦
泯
沱
濽
濫
潈
滛
涎
淞
㴙
涆
濯
巻
㰥
㳠
砅
㹯
炼
牲
厚
垯
欪
軌
赳
海洋
洋葱
洋溢
洋气
洋洋
洋装
洋芋
大洋
汪洋
西洋
